TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распа́рывать

thể chưa hoàn thành
raspáryvatʹ[rɐˈsparɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распа́рывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распа́рывать nghĩa là tháo chỉ, tháo đường khâu, phanh, rạch.

Nghĩa của распа́рывать

Động từ

  1. Tháo chỉ [khâu], tháo đường khâu.
    • распа́рывать пла́тьеtháo chỉ (tháo dường khâu) chiếc áo dài
  2. чем-л острым Phanh, rạch, mổ, phanh... ra, rạch... ra, mổ... ra.
    • распоро́ть живо́т кому́-л.phanh (rạch, mổ) bụng ai

Cặp thể của распа́рывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распа́рывать

NgôiHiện tại
яраспа́рываю
тыраспа́рываешь
он / она́ / оно́распа́рывает
мыраспа́рываем
выраспа́рываете
они́распа́рывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распарывать.

Quá khứ

Giống đực (он)распа́рывал
Giống cái (она́)распа́рывала
Giống trung (оно́)распа́рывало
Số nhiều (они́)распа́рывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распа́рывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распа́рывайте

Câu hỏi thường gặp

распарывать nghĩa là gì?

распарывать (động từ) nghĩa là tháo chỉ, tháo đường khâu, phanh, rạch.

распарывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распа́рывать (phiên âm Latinh raspáryvatʹ, IPA [rɐˈsparɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.