TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распека́ть

thể chưa hoàn thành
raspekátʹ[rəspʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распека́ть nghĩa là quát mắng, mắng nhiếc.

Nghĩa của распека́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Quát mắng, mắng nhiếc, la mắng, mắng chửi, xỉ vả, chỉnh, xạc.

Chia động từ распека́ть

NgôiHiện tại
яраспека́ю
тыраспека́ешь
он / она́ / оно́распека́ет
мыраспека́ем
выраспека́ете
они́распека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распекать.

Quá khứ

Giống đực (он)распека́л
Giống cái (она́)распека́ла
Giống trung (оно́)распека́ло
Số nhiều (они́)распека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распека́йте

Câu hỏi thường gặp

распекать nghĩa là gì?

распекать (động từ) nghĩa là quát mắng, mắng nhiếc.

распекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распека́ть (phiên âm Latinh raspekátʹ, IPA [rəspʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.