распека́ть
Dấu sắc trên распека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распека́ть nghĩa là quát mắng, mắng nhiếc.
Nghĩa của распека́ть
Động từ
- khẩu ngữ Quát mắng, mắng nhiếc, la mắng, mắng chửi, xỉ vả, chỉnh, xạc.
Chia động từ распека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | распека́ю |
| ты | распека́ешь |
| он / она́ / оно́ | распека́ет |
| мы | распека́ем |
| вы | распека́ете |
| они́ | распека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распека́л |
| Giống cái (она́) | распека́ла |
| Giống trung (оно́) | распека́ло |
| Số nhiều (они́) | распека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распека́йте |
Câu hỏi thường gặp
распекать nghĩa là gì?
распекать (động từ) nghĩa là quát mắng, mắng nhiếc.
распекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распека́ть (phiên âm Latinh raspekátʹ, IPA [rəspʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.