TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распеться

thể hoàn thành
raspetʹsja giọng máy của trình duyệt

распеться nghĩa là say sưa hát, mải mê hát, hót vang, gáy vang.

Nghĩa của распеться

Động từ

  1. увлечься пением Say sưa hát, mải mê hát, mải hát.
  2. о птицах Hót vang, gáy vang.
  3. запеть свободно, легко [bắt đầu] hát dễ hơn, hát thuần giọng.

Câu hỏi thường gặp

распеться nghĩa là gì?

распеться (động từ) nghĩa là say sưa hát, mải mê hát, hót vang, gáy vang.

распеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распеться (phiên âm Latinh raspetʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.