распеться
thể hoàn thành
raspetʹsja
giọng máy của trình duyệt
распеться nghĩa là say sưa hát, mải mê hát, hót vang, gáy vang.
Nghĩa của распеться
Động từ
- увлечься пением Say sưa hát, mải mê hát, mải hát.
- о птицах Hót vang, gáy vang.
- запеть свободно, легко [bắt đầu] hát dễ hơn, hát thuần giọng.
Câu hỏi thường gặp
распеться nghĩa là gì?
распеться (động từ) nghĩa là say sưa hát, mải mê hát, hót vang, gáy vang.
распеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распеться (phiên âm Latinh raspetʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.