распи́ска
Dấu sắc trên распи́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распи́ска nghĩa là giấy biên nhận, giấy ghi nhận.
Nghĩa của распи́ска
Danh từ
- документ Giấy biên nhận, giấy ghi nhận, [giấy] biên lai, phái lai.
- сдать что́-л. под распи́ску кому́-л.nộp cho ai cai gì lấy giấy biên nhận (giấy ghi nhận, biên lai)
- дать кому́-л. распи́скуviết giấy biên nhận (giây ghi nhận, biên lai) cho ai
- долгова́я распи́скаvăn tư nơ, trái khế, khế ước vay nợ
Biến cách của распи́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | распи́ска | распи́ски |
| Sinh cách кого? чего? | распи́ски | распи́сок |
| Tặng cách кому? чему? | распи́ске | распи́скам |
| Đối cách кого? что? | распи́ску | распи́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | распи́ской | распи́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | распи́ске | распи́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
расписка nghĩa là gì?
расписка (danh từ) nghĩa là giấy biên nhận, giấy ghi nhận.
расписка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распи́ска (phiên âm Latinh raspíska, IPA [rɐˈspʲiskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.