TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распи́ска

giống cáibất động vật
raspíska[rɐˈspʲiskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распи́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распи́ска nghĩa là giấy biên nhận, giấy ghi nhận.

Nghĩa của распи́ска

Danh từ

  1. документ Giấy biên nhận, giấy ghi nhận, [giấy] biên lai, phái lai.
    • сдать что́-л. под распи́ску кому́-л.nộp cho ai cai gì lấy giấy biên nhận (giấy ghi nhận, biên lai)
    • дать кому́-л. распи́скуviết giấy biên nhận (giây ghi nhận, biên lai) cho ai
    • долгова́я распи́скаvăn tư nơ, trái khế, khế ước vay nợ

Biến cách của распи́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?распи́скараспи́ски
Sinh cách кого? чего?распи́скираспи́сок
Tặng cách кому? чему?распи́скераспи́скам
Đối cách кого? что?распи́скураспи́ски
Công cụ cách кем? чем?распи́скойраспи́сками
Giới cách о ком? о чём?распи́скераспи́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

расписка nghĩa là gì?

расписка (danh từ) nghĩa là giấy biên nhận, giấy ghi nhận.

расписка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распи́ска (phiên âm Latinh raspíska, IPA [rɐˈspʲiskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.