расписа́ться
Dấu sắc trên расписа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расписа́ться nghĩa là ký, ký tên.
Nghĩa của расписа́ться
Thể hoàn thành của распи́сываться.
Động từ
- Ký, ký tên.
- khẩu ngữ Đăng ký kết hôn, đăng ký hôn thú, khai giá thú.
- khẩu ngữ писать с увлением Say sưa viết, mải mê viết, mải viết.
Cặp thể của расписа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расписа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | распишу́сь |
| ты | распи́шешься |
| он / она́ / оно́ | распи́шется |
| мы | распи́шемся |
| вы | распи́шетесь |
| они́ | распи́шутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расписа́лся |
| Giống cái (она́) | расписа́лась |
| Giống trung (оно́) | расписа́лось |
| Số nhiều (они́) | расписа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распиши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распиши́тесь |
Họ từ của расписа́ться
Câu ví dụ với расписа́ться
- Распишитесь здесь, пожалуйста. Vui lòng ký vào đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3527748
- Распишись здесь, пожалуйста. Vui lòng ký vào đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5638195
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
расписаться nghĩa là gì?
расписаться (động từ) nghĩa là ký, ký tên.
расписаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расписа́ться (phiên âm Latinh raspisátʹsja, IPA [rəspʲɪˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.