распи́ть
Dấu sắc trên распи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распи́ть nghĩa là uống, nốc.
Nghĩa của распи́ть
Thể hoàn thành của распива́ть.
Động từ
- Uống, nốc; (thể hoàn thành) uống hết, nốc sạch, nhậu hết.
Cặp thể của распи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разопью́ |
| ты | разопьёшь |
| он / она́ / оно́ | разопьёт |
| мы | разопьём |
| вы | разопьёте |
| они́ | разопью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распи́л |
| Giống cái (она́) | распила́ |
| Giống trung (оно́) | распи́ло |
| Số nhiều (они́) | распи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распе́йте |
Câu hỏi thường gặp
распить nghĩa là gì?
распить (động từ) nghĩa là uống, nốc.
распить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распи́ть (phiên âm Latinh raspítʹ, IPA [rɐˈspʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.