TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распи́хивать

thể chưa hoàn thành
raspíxivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распи́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распи́хивать nghĩa là chen lấn, xô đẩy, đút, nhét.

Nghĩa của распи́хивать

Động từ

  1. Chen lấn, xô đẩy.
  2. Đút, nhét.

Cặp thể của распи́хивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распи́хивать

NgôiHiện tại
яраспи́хиваю
тыраспи́хиваешь
он / она́ / оно́распи́хивает
мыраспи́хиваем
выраспи́хиваете
они́распи́хивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распихивать.

Quá khứ

Giống đực (он)распи́хивал
Giống cái (она́)распи́хивала
Giống trung (оно́)распи́хивало
Số nhiều (они́)распи́хивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распи́хивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распи́хивайте

Câu hỏi thường gặp

распихивать nghĩa là gì?

распихивать (động từ) nghĩa là chen lấn, xô đẩy, đút, nhét.

распихивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распи́хивать (phiên âm Latinh raspíxivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.