TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распла́та

giống cáibất động vật
raspláta[rɐˈspɫatə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распла́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распла́та nghĩa là sự thanh toá, trả tiền.

Nghĩa của распла́та

Danh từ

  1. Sự thanh toá, trả tiền.
  2. nghĩa bóng кара, возмедие [sự] trả thù, báo thù, rửa thù, trừng phạt.

Biến cách của распла́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?распла́тараспла́ты
Sinh cách кого? чего?распла́тыраспла́т
Tặng cách кому? чему?распла́тераспла́там
Đối cách кого? что?распла́тураспла́ты
Công cụ cách кем? чем?распла́тойраспла́тами
Giới cách о ком? о чём?распла́тераспла́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với распла́та

  • Пришло время расплаты. Đến lúc trả đũa rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3944344

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

расплата nghĩa là gì?

расплата (danh từ) nghĩa là sự thanh toá, trả tiền.

расплата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распла́та (phiên âm Latinh raspláta, IPA [rɐˈspɫatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.