расплати́ться
Dấu sắc trên расплати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расплати́ться nghĩa là thanh toán, trả tiền.
Nghĩa của расплати́ться
Thể hoàn thành của распла́чиваться.
Động từ
- Thanh toán, trả tiền, trả; (nghĩa bóng) (мстить) trả thù, báo thù, rửa thù, trị.
Cặp thể của расплати́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расплати́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расплачу́сь |
| ты | распла́тишься |
| он / она́ / оно́ | распла́тится |
| мы | распла́тимся |
| вы | распла́титесь |
| они́ | распла́тятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расплати́лся |
| Giống cái (она́) | расплати́лась |
| Giống trung (оно́) | расплати́лось |
| Số nhiều (они́) | расплати́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расплати́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расплати́тесь |
Họ từ của расплати́ться
Câu ví dụ với расплати́ться
- Я хотел бы расплатиться кредитной картой. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2841894
- Я бы хотел расплатиться кредитной картой. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5674735
- Могу ли я расплатиться при помощи моей карты VISA? Tôi có thể trả tiền bằng thẻ VISA của tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2191158
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
расплатиться nghĩa là gì?
расплатиться (động từ) nghĩa là thanh toán, trả tiền.
расплатиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расплати́ться (phiên âm Latinh rasplatítʹsja, IPA [rəspɫɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.