распласта́ть
Dấu sắc trên распласта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распласта́ть nghĩa là thái, cắt thành lát, trải ra.
Nghĩa của распласта́ть
Động từ
- разрезать Thái, cắt... thành lát.
- расположить Trải ra.
- распласта́ть кры́льяxòe cánh
Chia động từ распласта́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | распласта́ю |
| ты | распласта́ешь |
| он / она́ / оно́ | распласта́ет |
| мы | распласта́ем |
| вы | распласта́ете |
| они́ | распласта́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распласта́л |
| Giống cái (она́) | распласта́ла |
| Giống trung (оно́) | распласта́ло |
| Số nhiều (они́) | распласта́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распласта́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распласта́йте |
Họ từ của распласта́ть
Câu hỏi thường gặp
распластать nghĩa là gì?
распластать (động từ) nghĩa là thái, cắt thành lát, trải ra.
распластать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распласта́ть (phiên âm Latinh rasplastátʹ, IPA [rəspɫɐˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.