расплю́щить
Dấu sắc trên расплю́щить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расплю́щить nghĩa là đập bẹp, ấn bẹp.
Nghĩa của расплю́щить
Thể hoàn thành của расплю́щивать.
Động từ
- Đập bẹp, ấn bẹp, ép dẹp, cán bẹp, làm tẹt, làm dẹt, đàn mỏng, dát.
Cặp thể của расплю́щить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расплю́щить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расплю́щу |
| ты | расплю́щишь |
| он / она́ / оно́ | расплю́щит |
| мы | расплю́щим |
| вы | расплю́щите |
| они́ | расплю́щат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расплю́щил |
| Giống cái (она́) | расплю́щила |
| Giống trung (оно́) | расплю́щило |
| Số nhiều (они́) | расплю́щили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расплю́щи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расплю́щьте |
Câu hỏi thường gặp
расплющить nghĩa là gì?
расплющить (động từ) nghĩa là đập bẹp, ấn bẹp.
расплющить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расплю́щить (phiên âm Latinh raspljúščitʹ, IPA [rɐˈsplʲʉɕːɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.