расплыва́ться
Dấu sắc trên расплыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расплыва́ться nghĩa là nhòe ra, loang ra, tản ra.
Nghĩa của расплыва́ться
Động từ
- растекаться Nhòe ra.
- распространяться Loang ra, tản ra, lan ra.
- черни́ла расплыли́сь на плохо́й бума́геmực nhòe ra trên giấy xấu
- перен.nhòa đi, mờ đi, mờ nhạt, lu mờ
Cặp thể của расплыва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расплыва́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расплыва́юсь |
| ты | расплыва́ешься |
| он / она́ / оно́ | расплыва́ется |
| мы | расплыва́емся |
| вы | расплыва́етесь |
| они́ | расплыва́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расплываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расплыва́лся |
| Giống cái (она́) | расплыва́лась |
| Giống trung (оно́) | расплыва́лось |
| Số nhiều (они́) | расплыва́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расплыва́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расплыва́йтесь |
Họ từ của расплыва́ться
Câu hỏi thường gặp
расплываться nghĩa là gì?
расплываться (động từ) nghĩa là nhòe ra, loang ra, tản ra.
расплываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расплыва́ться (phiên âm Latinh rasplyvátʹsja, IPA [rəspɫɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.