расплёскиваться
thể chưa hoàn thành
raspljóskivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
расплёскиваться nghĩa là sánh ra, hắt ra.
Nghĩa của расплёскиваться
Động từ
- Sánh ra, hắt ra.
Cặp thể của расплёскиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
расплёскиваться nghĩa là gì?
расплёскиваться (động từ) nghĩa là sánh ra, hắt ra.
расплёскиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расплёскиваться (phiên âm Latinh raspljóskivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.