TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расплёскиваться

thể chưa hoàn thành
raspljóskivatʹsja giọng máy của trình duyệt

расплёскиваться nghĩa là sánh ra, hắt ra.

Nghĩa của расплёскиваться

Động từ

  1. Sánh ra, hắt ra.

Cặp thể của расплёскиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

расплёскиваться nghĩa là gì?

расплёскиваться (động từ) nghĩa là sánh ra, hắt ra.

расплёскиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расплёскиваться (phiên âm Latinh raspljóskivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.