распозна́ть
Dấu sắc trên распозна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распозна́ть nghĩa là nhận thức, nhận ra.
Nghĩa của распозна́ть
Thể hoàn thành của распознава́ть.
Động từ
- Nhận thức, nhận ra, nhận rõ, hiểu rõ, nắm được; (определять) xác định; (различать) phân biệt, nhận ra được.
Cặp thể của распозна́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распозна́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | распозна́ю |
| ты | распозна́ешь |
| он / она́ / оно́ | распозна́ет |
| мы | распозна́ем |
| вы | распозна́ете |
| они́ | распозна́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распозна́л |
| Giống cái (она́) | распозна́ла |
| Giống trung (оно́) | распозна́ло |
| Số nhiều (они́) | распозна́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распозна́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распозна́йте |
Câu hỏi thường gặp
распознать nghĩa là gì?
распознать (động từ) nghĩa là nhận thức, nhận ra.
распознать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распозна́ть (phiên âm Latinh raspoznátʹ, IPA [rəspɐzˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.