TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

располага́ть

thể chưa hoàn thành
raspolagátʹ[rəspəɫɐˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên располага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

располага́ть nghĩa là sắp xếp, tổ chức.

Nghĩa của располага́ть

Động từ

  1. Sắp xếp, tổ chức.

Cặp thể của располага́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ располага́ть

NgôiHiện tại
ярасполага́ю
тырасполага́ешь
он / она́ / оно́располага́ет
мырасполага́ем
вырасполага́ете
они́располага́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + располагать.

Quá khứ

Giống đực (он)располага́л
Giống cái (она́)располага́ла
Giống trung (оно́)располага́ло
Số nhiều (они́)располага́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)располага́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)располага́йте

Họ từ của располага́ть

Câu ví dụ với располага́ть

  • Человек предполагает, а Бог располагает. Mưu sự tại nhân, hành sự tại thiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379790

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

располагать nghĩa là gì?

располагать (động từ) nghĩa là sắp xếp, tổ chức.

располагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là располага́ть (phiên âm Latinh raspolagátʹ, IPA [rəspəɫɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.