располага́ть
Dấu sắc trên располага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
располага́ть nghĩa là sắp xếp, tổ chức.
Nghĩa của располага́ть
Động từ
- Sắp xếp, tổ chức.
Cặp thể của располага́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ располага́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | располага́ю |
| ты | располага́ешь |
| он / она́ / оно́ | располага́ет |
| мы | располага́ем |
| вы | располага́ете |
| они́ | располага́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + располагать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | располага́л |
| Giống cái (она́) | располага́ла |
| Giống trung (оно́) | располага́ло |
| Số nhiều (они́) | располага́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | располага́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | располага́йте |
Họ từ của располага́ть
Câu ví dụ với располага́ть
- Человек предполагает, а Бог располагает. Mưu sự tại nhân, hành sự tại thiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379790
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
располагать nghĩa là gì?
располагать (động từ) nghĩa là sắp xếp, tổ chức.
располагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là располага́ть (phiên âm Latinh raspolagátʹ, IPA [rəspəɫɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.