TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распоряди́тель

giống đựcđộng vật
rasporjadítelʹ[rəspərʲɪˈdʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распоряди́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распоряди́тель nghĩa là người chủ trì, người điều khiển.

Nghĩa của распоряди́тель

Danh từ

  1. Người chủ trì, người điều khiển; (на празднике) [người] trưởng ban tổ chức ngày hội; (на свадьбе) [người] chủ hôn; (на похоронах) [người] trưởng ban tổ chức lễ trang, chủ tang.
    • распоряди́тель креди́товngười chi phối kinh phí

Biến cách của распоряди́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?распоряди́тельраспоряди́тели
Sinh cách кого? чего?распоряди́теляраспоряди́телей
Tặng cách кому? чему?распоряди́телюраспоряди́телям
Đối cách кого? что?распоряди́теляраспоряди́телей
Công cụ cách кем? чем?распоряди́телемраспоряди́телями
Giới cách о ком? о чём?распоряди́телераспоряди́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

распорядитель nghĩa là gì?

распорядитель (danh từ) nghĩa là người chủ trì, người điều khiển.

распорядитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распоряди́тель (phiên âm Latinh rasporjadítelʹ, IPA [rəspərʲɪˈdʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.