распоряди́тель
Dấu sắc trên распоряди́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распоряди́тель nghĩa là người chủ trì, người điều khiển.
Nghĩa của распоряди́тель
Danh từ
- Người chủ trì, người điều khiển; (на празднике) [người] trưởng ban tổ chức ngày hội; (на свадьбе) [người] chủ hôn; (на похоронах) [người] trưởng ban tổ chức lễ trang, chủ tang.
- распоряди́тель креди́товngười chi phối kinh phí
Biến cách của распоряди́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | распоряди́тель | распоряди́тели |
| Sinh cách кого? чего? | распоряди́теля | распоряди́телей |
| Tặng cách кому? чему? | распоряди́телю | распоряди́телям |
| Đối cách кого? что? | распоряди́теля | распоряди́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | распоряди́телем | распоряди́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | распоряди́теле | распоряди́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
распорядитель nghĩa là gì?
распорядитель (danh từ) nghĩa là người chủ trì, người điều khiển.
распорядитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распоряди́тель (phiên âm Latinh rasporjadítelʹ, IPA [rəspərʲɪˈdʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.