TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распоря́док

giống đựcbất động vật
rasporjádok[rəspɐˈrʲadək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распоря́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распоря́док nghĩa là quy chế.

Nghĩa của распоря́док

Danh từ

  1. Quy chế.
    • пра́вила вну́треннего распоря́дка[bản] nội quy, nội quy
    • распоря́док дняthời khắc biểu, thời gian biểu [hằng ngày]

Biến cách của распоря́док (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?распоря́докраспоря́дки
Sinh cách кого? чего?распоря́дкараспоря́дков
Tặng cách кому? чему?распоря́дкураспоря́дкам
Đối cách кого? что?распоря́докраспоря́дки
Công cụ cách кем? чем?распоря́дкомраспоря́дками
Giới cách о ком? о чём?распоря́дкераспоря́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

распорядок nghĩa là gì?

распорядок (danh từ) nghĩa là quy chế.

распорядок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распоря́док (phiên âm Latinh rasporjádok, IPA [rəspɐˈrʲadək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.