распоряжа́ться
Dấu sắc trên распоряжа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распоряжа́ться nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh, dùng, sử dụng.
Nghĩa của распоряжа́ться
Động từ
- отдавать распоряжение Ra lệnh, hạ lệnh, xuống lệnh, truyền lệnh, phán.
- распоряди́ться сде́лать что-л.ra lệnh làm gì
- распоряди́ться об упла́те де́негra lệnh tra tiền
- тк. несов.(Т) (управлять, ведать) — điều khiển, điều hành, chủ trì, phụ trách, quản lí, quản trị
- распоряжа́ться всемđiều khiển (phụ trách, quản lý, quản trị) mọi việc
- распоряжа́ться как у себя́ до́маlàm như ở nhà mình
- находить применение чему-л. Dùng, sử dụng. + công cụ cách
- распоряди́тесь мои́ми деньгами, как хоти́теanh cứ dùng (tiêu) tiền của tôi tùy theo ý muốn, anh cứ việc tùy ý sử dụng (tiêu) tiền của tôi
Cặp thể của распоряжа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распоряжа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | распоряжа́юсь |
| ты | распоряжа́ешься |
| он / она́ / оно́ | распоряжа́ется |
| мы | распоряжа́емся |
| вы | распоряжа́етесь |
| они́ | распоряжа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распоряжаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распоряжа́лся |
| Giống cái (она́) | распоряжа́лась |
| Giống trung (оно́) | распоряжа́лось |
| Số nhiều (они́) | распоряжа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распоряжа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распоряжа́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
распоряжаться nghĩa là gì?
распоряжаться (động từ) nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh, dùng, sử dụng.
распоряжаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распоряжа́ться (phiên âm Latinh rasporjažátʹsja, IPA [rəspərʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.