TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распрода́жа

giống cáibất động vật
rasprodáža[rəsprɐˈdaʐə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распрода́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распрода́жа nghĩa là sự bán hết, bán sạch.

Nghĩa của распрода́жа

Danh từ

  1. Sự bán hết, bán sạch; (после конфискации) [sự] phát mại; (аукцион) [sự, cuộc] bán đấu giá.

Biến cách của распрода́жа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?распрода́жараспрода́жи
Sinh cách кого? чего?распрода́жираспрода́ж
Tặng cách кому? чему?распрода́жераспрода́жам
Đối cách кого? что?распрода́жураспрода́жи
Công cụ cách кем? чем?распрода́жейраспрода́жами
Giới cách о ком? о чём?распрода́жераспрода́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

распродажа nghĩa là gì?

распродажа (danh từ) nghĩa là sự bán hết, bán sạch.

распродажа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распрода́жа (phiên âm Latinh rasprodáža, IPA [rəsprɐˈdaʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.