распростира́ться
Dấu sắc trên распростира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распростира́ться nghĩa là ngã sóng soài, ngã sóng sượt, trải ra, trải dài.
Nghĩa của распростира́ться
Động từ
- падать, раскинув руки Ngã sóng soài, ngã sóng sượt.
- занимать большое пространство Trải ra, trải dài, nằm rộng.
Cặp thể của распростира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распростира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | распростира́юсь |
| ты | распростира́ешься |
| он / она́ / оно́ | распростира́ется |
| мы | распростира́емся |
| вы | распростира́етесь |
| они́ | распростира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распростираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распростира́лся |
| Giống cái (она́) | распростира́лась |
| Giống trung (оно́) | распростира́лось |
| Số nhiều (они́) | распростира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распростира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распростира́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
распростираться nghĩa là gì?
распростираться (động từ) nghĩa là ngã sóng soài, ngã sóng sượt, trải ra, trải dài.
распростираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распростира́ться (phiên âm Latinh rasprostirátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.