TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распростира́ться

thể chưa hoàn thành
rasprostirátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распростира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распростира́ться nghĩa là ngã sóng soài, ngã sóng sượt, trải ra, trải dài.

Nghĩa của распростира́ться

Động từ

  1. падать, раскинув руки Ngã sóng soài, ngã sóng sượt.
  2. занимать большое пространство Trải ra, trải dài, nằm rộng.

Cặp thể của распростира́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распростира́ться

NgôiHiện tại
яраспростира́юсь
тыраспростира́ешься
он / она́ / оно́распростира́ется
мыраспростира́емся
выраспростира́етесь
они́распростира́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распростираться.

Quá khứ

Giống đực (он)распростира́лся
Giống cái (она́)распростира́лась
Giống trung (оно́)распростира́лось
Số nhiều (они́)распростира́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распростира́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распростира́йтесь

Câu hỏi thường gặp

распростираться nghĩa là gì?

распростираться (động từ) nghĩa là ngã sóng soài, ngã sóng sượt, trải ra, trải dài.

распростираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распростира́ться (phiên âm Latinh rasprostirátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.