TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распродава́ть

thể chưa hoàn thành
rasprodavátʹ[rəsprədɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распродава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распродава́ть nghĩa là bán hết, bán sạch.

Nghĩa của распродава́ть

Động từ

  1. Bán hết, bán sạch; (после конфискации) phát mại; (с аукциона) bán đấu giá.
    • изда́ние распро́даноxuất bản phẩm dã bán hết

Cặp thể của распродава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распродава́ть

NgôiHiện tại
яраспродаю́
тыраспродаёшь
он / она́ / оно́распродаёт
мыраспродаём
выраспродаёте
они́распродаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распродавать.

Quá khứ

Giống đực (он)распродава́л
Giống cái (она́)распродава́ла
Giống trung (оно́)распродава́ло
Số nhiều (они́)распродава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распродава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распродава́йте

Câu hỏi thường gặp

распродавать nghĩa là gì?

распродавать (động từ) nghĩa là bán hết, bán sạch.

распродавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распродава́ть (phiên âm Latinh rasprodavátʹ, IPA [rəsprədɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.