распродава́ть
Dấu sắc trên распродава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распродава́ть nghĩa là bán hết, bán sạch.
Nghĩa của распродава́ть
Động từ
- Bán hết, bán sạch; (после конфискации) phát mại; (с аукциона) bán đấu giá.
- изда́ние распро́даноxuất bản phẩm dã bán hết
Cặp thể của распродава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распродава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | распродаю́ |
| ты | распродаёшь |
| он / она́ / оно́ | распродаёт |
| мы | распродаём |
| вы | распродаёте |
| они́ | распродаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распродавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распродава́л |
| Giống cái (она́) | распродава́ла |
| Giống trung (оно́) | распродава́ло |
| Số nhiều (они́) | распродава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распродава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распродава́йте |
Câu hỏi thường gặp
распродавать nghĩa là gì?
распродавать (động từ) nghĩa là bán hết, bán sạch.
распродавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распродава́ть (phiên âm Latinh rasprodavátʹ, IPA [rəsprədɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.