распростереться
thể chưa hoàn thành
rasprosteretʹsja
giọng máy của trình duyệt
распростереться nghĩa là ngã sóng soài, ngã sóng sượt, trải ra, trải dài.
Nghĩa của распростереться
Nghĩa lấy theo mục распростираться.
Động từ
- Ngã sóng soài, ngã sóng sượt.
- Trải ra, trải dài, nằm rộng.
Câu hỏi thường gặp
распростереться nghĩa là gì?
распростереться (động từ) nghĩa là ngã sóng soài, ngã sóng sượt, trải ra, trải dài.
распростереться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распростереться (phiên âm Latinh rasprosteretʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.