распроститься
thể hoàn thành
rasprostitʹsja
giọng máy của trình duyệt
распроститься nghĩa là chia tay, từ biệt, vĩnh biệt.
Nghĩa của распроститься
Động từ
- khẩu ngữ Chia tay, từ biệt, từ giã, giã từ.
- навсегда Vĩnh biệt; (nghĩa bóng) — từ biệt, từ bỏ, đoạn tuyệt.
Câu hỏi thường gặp
распроститься nghĩa là gì?
распроститься (động từ) nghĩa là chia tay, từ biệt, vĩnh biệt.
распроститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распроститься (phiên âm Latinh rasprostitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.