TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распроститься

thể hoàn thành
rasprostitʹsja giọng máy của trình duyệt

распроститься nghĩa là chia tay, từ biệt, vĩnh biệt.

Nghĩa của распроститься

Động từ

  1. khẩu ngữ Chia tay, từ biệt, từ giã, giã từ.
  2. навсегда Vĩnh biệt; (nghĩa bóng) — từ biệt, từ bỏ, đoạn tuyệt.

Câu hỏi thường gặp

распроститься nghĩa là gì?

распроститься (động từ) nghĩa là chia tay, từ biệt, vĩnh biệt.

распроститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распроститься (phiên âm Latinh rasprostitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.