TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распростране́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rasprostranénije[rəsprəstrɐˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распростране́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распростране́ние nghĩa là phổ biến, truyền bá, phổ cập.

Nghĩa của распростране́ние

Danh từ

  1. действие [sự] phổ biến, truyền bá, phổ cập, mở rộng, lan rộng.
    • распространение о́пыта передовы́х колхо́зов[sự] phổ biến kinh nghiệm của các nông trang tập thể tiên tiến
    • распространение иде́й[sự] truyền bá tư tưởng
  2. распространённость [tính chất] phổ biến, phổ cập, thường có, thường gặp.
    • име́ть большо́е распространениеcó tính chất phổ biến rộng rãi

Biến cách của распростране́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?распростране́ниераспростране́ния
Sinh cách кого? чего?распростране́нияраспростране́ний
Tặng cách кому? чему?распростране́ниюраспростране́ниям
Đối cách кого? что?распростране́ниераспростране́ния
Công cụ cách кем? чем?распростране́ниемраспростране́ниями
Giới cách о ком? о чём?распростране́ниираспростране́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của распростране́ние

Câu hỏi thường gặp

распространение nghĩa là gì?

распространение (danh từ) nghĩa là phổ biến, truyền bá, phổ cập.

распространение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распростране́ние (phiên âm Latinh rasprostranénije, IPA [rəsprəstrɐˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.