TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распроща́ться

thể hoàn thành
rasproščátʹsja[rəsprɐˈɕːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распроща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распроща́ться nghĩa là chia tay, từ biệt, vĩnh biệt.

Nghĩa của распроща́ться

Nghĩa lấy theo mục распроститься.

Động từ

  1. khẩu ngữ Chia tay, từ biệt, từ giã, giã từ.
  2. Vĩnh biệt; (nghĩa bóng) — từ biệt, từ bỏ, đoạn tuyệt.

Cặp thể của распроща́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распроща́ться

NgôiTương lai
яраспроща́юсь
тыраспроща́ешься
он / она́ / оно́распроща́ется
мыраспроща́емся
выраспроща́етесь
они́распроща́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)распроща́лся
Giống cái (она́)распроща́лась
Giống trung (оно́)распроща́лось
Số nhiều (они́)распроща́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распроща́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распроща́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với распроща́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

распрощаться nghĩa là gì?

распрощаться (động từ) nghĩa là chia tay, từ biệt, vĩnh biệt.

распрощаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распроща́ться (phiên âm Latinh rasproščátʹsja, IPA [rəsprɐˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.