проща́ться
Dấu sắc trên проща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проща́ться nghĩa là từ biệt, từ giã.
Nghĩa của проща́ться
Động từ
- Từ biệt, từ giã, tiễn biệt, chia tay.
- он попроща́лся и ущёлanh ấy từ biệt (từ giã) và ra đi
Cặp thể của проща́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проща́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | проща́юсь |
| ты | проща́ешься |
| он / она́ / оно́ | проща́ется |
| мы | проща́емся |
| вы | проща́етесь |
| они́ | проща́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прощаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проща́лся |
| Giống cái (она́) | проща́лась |
| Giống trung (оно́) | проща́лось |
| Số nhiều (они́) | проща́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проща́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проща́йтесь |
Họ từ của проща́ться
Câu ví dụ với проща́ться
- Прощаться всегда грустно. Tạm biệt luôn luôn buồn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2507827
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прощаться nghĩa là gì?
прощаться (động từ) nghĩa là từ biệt, từ giã.
прощаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проща́ться (phiên âm Latinh proščátʹsja, IPA [prɐˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.