ра́спря
giống cáibất động vật
rásprja[ˈrasprʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ра́спря chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́спря nghĩa là xích mích, cãi lộn.
Nghĩa của ра́спря
Danh từ
- [Sự, cuộc] xích mích, cãi lộn, bất hòa, hiềm khích, phân tranh, hục hặc.
Biến cách của ра́спря (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ра́спря | ра́спри |
| Sinh cách кого? чего? | ра́спри | ра́спрей |
| Tặng cách кому? чему? | ра́спре | ра́спрям |
| Đối cách кого? что? | ра́спрю | ра́спри |
| Công cụ cách кем? чем? | ра́спрей | ра́спрями |
| Giới cách о ком? о чём? | ра́спре | ра́спрях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ра́спря
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
распря nghĩa là gì?
распря (danh từ) nghĩa là xích mích, cãi lộn.
распря đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́спря (phiên âm Latinh rásprja, IPA [ˈrasprʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.