TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́спря

giống cáibất động vật
rásprja[ˈrasprʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́спря chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́спря nghĩa là xích mích, cãi lộn.

Nghĩa của ра́спря

Danh từ

  1. [Sự, cuộc] xích mích, cãi lộn, bất hòa, hiềm khích, phân tranh, hục hặc.

Biến cách của ра́спря (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́спряра́спри
Sinh cách кого? чего?ра́сприра́спрей
Tặng cách кому? чему?ра́спрера́спрям
Đối cách кого? что?ра́спрюра́спри
Công cụ cách кем? чем?ра́спрейра́спрями
Giới cách о ком? о чём?ра́спрера́спрях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ра́спря

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

распря nghĩa là gì?

распря (danh từ) nghĩa là xích mích, cãi lộn.

распря đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́спря (phiên âm Latinh rásprja, IPA [ˈrasprʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.