ссо́ра
ssóra[ˈsːorə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ссо́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ссо́ра nghĩa là cãi cọ, cãi vã.
Nghĩa của ссо́ра
Danh từ
- [Sự, vụ, trận] cãi cọ, cãi vã, xích mích, bất hòa, hiềm khích, va chạm.
- быть в ссо́ре с ке́м-л.cãi cọ (xích mích, va chạm, hiềm khích, bất hòa) với ai
- иска́ть ссо́ры с ке́м-л.tìm cách gây sự(sinh sự) với ai
- ме́жду ни́ми произошла́ ссо́ра из-за чего́-тоhai người đã cãi lộn nhau vì chuyện gì đấy, giữa hai người đã xảy ra một trận cãi vã nhau vì việc gì đó
Biến cách của ссо́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ссо́ра | ссо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | ссо́ры | ссо́р |
| Tặng cách кому? чему? | ссо́ре | ссо́рам |
| Đối cách кого? что? | ссо́ру | ссо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | ссо́рой | ссо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | ссо́ре | ссо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ссо́ра
Câu hỏi thường gặp
ссора nghĩa là gì?
ссора (danh từ) nghĩa là cãi cọ, cãi vã.
ссора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ссо́ра (phiên âm Latinh ssóra, IPA [ˈsːorə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.