распу́тничать
Dấu sắc trên распу́тничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распу́тничать nghĩa là sống bê tha.
Nghĩa của распу́тничать
Động từ
- Sống bê tha (trụy lạc, dâm đãng, bừa bãi, phóng đãng, dâm ô).
Chia động từ распу́тничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | распу́тничаю |
| ты | распу́тничаешь |
| он / она́ / оно́ | распу́тничает |
| мы | распу́тничаем |
| вы | распу́тничаете |
| они́ | распу́тничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распутничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распу́тничал |
| Giống cái (она́) | распу́тничала |
| Giống trung (оно́) | распу́тничало |
| Số nhiều (они́) | распу́тничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распу́тничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распу́тничайте |
Câu hỏi thường gặp
распутничать nghĩa là gì?
распутничать (động từ) nghĩa là sống bê tha.
распутничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распу́тничать (phiên âm Latinh raspútničatʹ, IPA [rɐˈsputʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.