TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распуха́ть

thể chưa hoàn thành
raspuxátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распуха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распуха́ть nghĩa là sưng lên, phồng lên.

Nghĩa của распуха́ть

Động từ

  1. Sưng lên, phồng lên, phình lên, trướng lên, trương lên; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) phình ra, đầy dãy.

Cặp thể của распуха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распуха́ть

NgôiHiện tại
яраспуха́ю
тыраспуха́ешь
он / она́ / оно́распуха́ет
мыраспуха́ем
выраспуха́ете
они́распуха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распухать.

Quá khứ

Giống đực (он)распуха́л
Giống cái (она́)распуха́ла
Giống trung (оно́)распуха́ло
Số nhiều (они́)распуха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распуха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распуха́йте

Câu hỏi thường gặp

распухать nghĩa là gì?

распухать (động từ) nghĩa là sưng lên, phồng lên.

распухать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распуха́ть (phiên âm Latinh raspuxátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.