TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распу́хнуть

thể hoàn thành
raspúxnutʹ[rɐˈspuxnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распу́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распу́хнуть nghĩa là sưng lên, phồng lên.

Nghĩa của распу́хнуть

Thể hoàn thành của распуха́ть.

Động từ

  1. Sưng lên, phồng lên, phình lên, trướng lên, trương lên; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) phình ra, đầy dãy.

Cặp thể của распу́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распу́хнуть

NgôiTương lai
яраспу́хну
тыраспу́хнешь
он / она́ / оно́распу́хнет
мыраспу́хнем
выраспу́хнете
они́распу́хнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)распу́х
Giống cái (она́)распу́хла
Giống trung (оно́)распу́хло
Số nhiều (они́)распу́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распу́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распу́хните

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với распу́хнуть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

распухнуть nghĩa là gì?

распухнуть (động từ) nghĩa là sưng lên, phồng lên.

распухнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распу́хнуть (phiên âm Latinh raspúxnutʹ, IPA [rɐˈspuxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.