распу́хнуть
Dấu sắc trên распу́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распу́хнуть nghĩa là sưng lên, phồng lên.
Nghĩa của распу́хнуть
Thể hoàn thành của распуха́ть.
Động từ
- Sưng lên, phồng lên, phình lên, trướng lên, trương lên; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) phình ra, đầy dãy.
Cặp thể của распу́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распу́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | распу́хну |
| ты | распу́хнешь |
| он / она́ / оно́ | распу́хнет |
| мы | распу́хнем |
| вы | распу́хнете |
| они́ | распу́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распу́х |
| Giống cái (она́) | распу́хла |
| Giống trung (оно́) | распу́хло |
| Số nhiều (они́) | распу́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распу́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распу́хните |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với распу́хнуть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
распухнуть nghĩa là gì?
распухнуть (động từ) nghĩa là sưng lên, phồng lên.
распухнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распу́хнуть (phiên âm Latinh raspúxnutʹ, IPA [rɐˈspuxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.