TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распя́тие

giống trungbất động vật
raspjátije[rɐˈspʲætʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распя́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распя́тие nghĩa là thánh giá.

Nghĩa của распя́тие

Danh từ

  1. Thánh giá.

Biến cách của распя́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?распя́тиераспя́тия
Sinh cách кого? чего?распя́тияраспя́тий
Tặng cách кому? чему?распя́тиюраспя́тиям
Đối cách кого? что?распя́тиераспя́тия
Công cụ cách кем? чем?распя́тиемраспя́тиями
Giới cách о ком? о чём?распя́тиираспя́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

распятие nghĩa là gì?

распятие (danh từ) nghĩa là thánh giá.

распятие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распя́тие (phiên âm Latinh raspjátije, IPA [rɐˈspʲætʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.