TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расса́да

giống cáibất động vật
rassáda[rɐˈsːadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расса́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расса́да nghĩa là cây con, cây ươm.

Nghĩa của расса́да

Danh từ

  1. Cây con, cây ươm, cây làm giống; (риса) mạ.
    • расса́да цветно́й капу́стыcây súp lơ con, su-lơ giống
    • сажа́ть расса́дуtrồng cây con

Biến cách của расса́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расса́дарасса́ды
Sinh cách кого? чего?расса́дырасса́д
Tặng cách кому? чему?расса́дерасса́дам
Đối cách кого? что?расса́дурасса́ды
Công cụ cách кем? чем?расса́дойрасса́дами
Giới cách о ком? о чём?расса́дерасса́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рассада nghĩa là gì?

рассада (danh từ) nghĩa là cây con, cây ươm.

рассада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расса́да (phiên âm Latinh rassáda, IPA [rɐˈsːadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.