распыля́ться
Dấu sắc trên распыля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распыля́ться nghĩa là tan thành bụi, biến thành bụi, phân tán ra, rải rác ra.
Nghĩa của распыля́ться
Động từ
- измельчаться Tan thành bụi, biến thành bụi.
- рассредоточиваться Phân tán ra, rải rác ra, tản mát ra, tản mạn ra.
Cặp thể của распыля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распыля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | распыля́юсь |
| ты | распыля́ешься |
| он / она́ / оно́ | распыля́ется |
| мы | распыля́емся |
| вы | распыля́етесь |
| они́ | распыля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распыляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распыля́лся |
| Giống cái (она́) | распыля́лась |
| Giống trung (оно́) | распыля́лось |
| Số nhiều (они́) | распыля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распыля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распыля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
распыляться nghĩa là gì?
распыляться (động từ) nghĩa là tan thành bụi, biến thành bụi, phân tán ra, rải rác ra.
распыляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распыля́ться (phiên âm Latinh raspyljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.