TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распыля́ться

thể chưa hoàn thành
raspyljátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распыля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распыля́ться nghĩa là tan thành bụi, biến thành bụi, phân tán ra, rải rác ra.

Nghĩa của распыля́ться

Động từ

  1. измельчаться Tan thành bụi, biến thành bụi.
  2. рассредоточиваться Phân tán ra, rải rác ra, tản mát ra, tản mạn ra.

Cặp thể của распыля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распыля́ться

NgôiHiện tại
яраспыля́юсь
тыраспыля́ешься
он / она́ / оно́распыля́ется
мыраспыля́емся
выраспыля́етесь
они́распыля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распыляться.

Quá khứ

Giống đực (он)распыля́лся
Giống cái (она́)распыля́лась
Giống trung (оно́)распыля́лось
Số nhiều (они́)распыля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распыля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распыля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

распыляться nghĩa là gì?

распыляться (động từ) nghĩa là tan thành bụi, biến thành bụi, phân tán ra, rải rác ra.

распыляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распыля́ться (phiên âm Latinh raspyljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.