TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расса́дник

giống đựcbất động vật
rassádnik[rɐˈsːadʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расса́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расса́дник nghĩa là trung tâm, ổ, sào huyệt.

Nghĩa của расса́дник

Danh từ

  1. nghĩa bóng средоточие чего-л. Trung tâm.
  2. в отрицательном смысле Ổ, sào huyệt.
    • расса́дник зара́зыổ truyền nhiễm

Biến cách của расса́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расса́дникрасса́дники
Sinh cách кого? чего?расса́дникарасса́дников
Tặng cách кому? чему?расса́дникурасса́дникам
Đối cách кого? что?расса́дникрасса́дники
Công cụ cách кем? чем?расса́дникомрасса́дниками
Giới cách о ком? о чём?расса́дникерасса́дниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рассадник nghĩa là gì?

рассадник (danh từ) nghĩa là trung tâm, ổ, sào huyệt.

рассадник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расса́дник (phiên âm Latinh rassádnik, IPA [rɐˈsːadʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.