TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расса́живать

thể chưa hoàn thành
rassáživatʹ[rɐˈsːaʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расса́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расса́живать nghĩa là xếp chỗ ngồi, tách riêng ra, cho ngồi riêng ra.

Nghĩa của расса́живать

Động từ

  1. по местам Xếp chỗ ngồi. + đối cách
    • рассади́ть госте́йxếp chỗ ngồi cho khách
  2. порознь Tách riêng... ra, cho... ngồi riêng ra, nhốt riêng, cách ly. + đối cách
    • рассади́ть шалуно́вtách riêng bọn trẻ nghịch ngợm ra, cho bọn trẻ nghịch ngợm ngồi riêng ra
  3. растения Trồng, cấy, ra ngồi, trồng riêng ra. + đối cách
    • рассади́ть клубни́куtrồng (ra ngồi) dâu tây

Cặp thể của расса́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расса́живать

NgôiHiện tại
ярасса́живаю
тырасса́живаешь
он / она́ / оно́расса́живает
мырасса́живаем
вырасса́живаете
они́расса́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рассаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)расса́живал
Giống cái (она́)расса́живала
Giống trung (оно́)расса́живало
Số nhiều (они́)расса́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расса́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расса́живайте

Họ từ của расса́живать

Câu hỏi thường gặp

рассаживать nghĩa là gì?

рассаживать (động từ) nghĩa là xếp chỗ ngồi, tách riêng ra, cho ngồi riêng ra.

рассаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расса́живать (phiên âm Latinh rassáživatʹ, IPA [rɐˈsːaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.