рассвести́
Dấu sắc trên рассвести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассвести́ nghĩa là bắt đầu sáng, tờ mờ sáng.
Nghĩa của рассвести́
Thể hoàn thành của рассвета́ть.
Động từ
- Bắt đầu sáng, tờ mờ sáng.
Cặp thể của рассвести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рассвести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она́ / оно́ | рассветёт |
| мы | — |
| вы | — |
| они́ | — |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống trung (оно́) | рассвело́ |
Câu hỏi thường gặp
рассвести nghĩa là gì?
рассвести (động từ) nghĩa là bắt đầu sáng, tờ mờ sáng.
рассвести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассвести́ (phiên âm Latinh rassvestí, IPA [rəsːvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.