TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассе́яние

giống trungbất động vật
rasséjanije[rɐˈsʲːe(j)ɪnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассе́яние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассе́яние nghĩa là sự khuyếch tán, phát tán.

Nghĩa của рассе́яние

Danh từ

  1. Sự khuyếch tán, phát tán, tán xạ.

Biến cách của рассе́яние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рассе́яниерассе́яния
Sinh cách кого? чего?рассе́яниярассе́яний
Tặng cách кому? чему?рассе́яниюрассе́яниям
Đối cách кого? что?рассе́яниерассе́яния
Công cụ cách кем? чем?рассе́яниемрассе́яниями
Giới cách о ком? о чём?рассе́яниирассе́яниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рассеяние nghĩa là gì?

рассеяние (danh từ) nghĩa là sự khuyếch tán, phát tán.

рассеяние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассе́яние (phiên âm Latinh rasséjanije, IPA [rɐˈsʲːe(j)ɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.