TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассе́янно

rasséjanno[rɐˈsʲːe(j)ɪn(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассе́янно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассе́янно nghĩa là một cách lơ đễnh, lơ đãng.

Nghĩa của рассе́янно

Phó từ

  1. Một cách lơ đễnh, lơ đãng, đãng trí, vô ý, không chú ý.

Câu hỏi thường gặp

рассеянно nghĩa là gì?

рассеянно (phó từ) nghĩa là một cách lơ đễnh, lơ đãng.

рассеянно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассе́янно (phiên âm Latinh rasséjanno, IPA [rɐˈsʲːe(j)ɪn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.