TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассказа́ть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rasskazátʹ[rəs(ː)kɐˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассказа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассказа́ть nghĩa là kể chuyện, kể lại, thuật lại.

Nghĩa của рассказа́ть

Thể hoàn thành của расска́зывать.

Động từ

  1. Kể chuyện, kể lại, thuật lại, trần thuật, kể.
  2. Kể lại, thuật lại.

Cặp thể của рассказа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рассказа́ть

NgôiTương lai
ярасскажу́
тырасска́жешь
он / она́ / оно́расска́жет
мырасска́жем
вырасска́жете
они́расска́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)рассказа́л
Giống cái (она́)рассказа́ла
Giống trung (оно́)рассказа́ло
Số nhiều (они́)рассказа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расскажи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расскажи́те

Họ từ của рассказа́ть

Câu ví dụ với рассказа́ть

  • Ты хотел мне рассказать о свободе? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?Tatoeba #5544
  • Ты хотел рассказать мне о свободе? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #646286
  • Я хочу рассказать тебе кое-что странное. Tôi muốn kể cho bạn nghe cái gì đó lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2621928
  • Я хочу рассказать вам кое-что странное. Tôi muốn kể cho bạn nghe cái gì đó lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2621929
  • Вы хотели рассказать мне о свободе? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7181767
  • Я могу всё рассказать Марии. Tôi có thể nói với Mary mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3950766
  • Мне надо кому-то рассказать. Tôi phải nói cho ai đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8436869
  • Мне надо кое-кому рассказать. Tôi phải nói cho ai đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10344965

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

рассказать nghĩa là gì?

рассказать (động từ) nghĩa là kể chuyện, kể lại, thuật lại.

рассказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассказа́ть (phiên âm Latinh rasskazátʹ, IPA [rəs(ː)kɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.