рассказа́ть
Dấu sắc trên рассказа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассказа́ть nghĩa là kể chuyện, kể lại, thuật lại.
Nghĩa của рассказа́ть
Thể hoàn thành của расска́зывать.
Động từ
- Kể chuyện, kể lại, thuật lại, trần thuật, kể.
- Kể lại, thuật lại.
Cặp thể của рассказа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рассказа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расскажу́ |
| ты | расска́жешь |
| он / она́ / оно́ | расска́жет |
| мы | расска́жем |
| вы | расска́жете |
| они́ | расска́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рассказа́л |
| Giống cái (она́) | рассказа́ла |
| Giống trung (оно́) | рассказа́ло |
| Số nhiều (они́) | рассказа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расскажи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расскажи́те |
Họ từ của рассказа́ть
Câu ví dụ với рассказа́ть
- Ты хотел мне рассказать о свободе? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?Tatoeba #5544
- Ты хотел рассказать мне о свободе? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #646286
- Я хочу рассказать тебе кое-что странное. Tôi muốn kể cho bạn nghe cái gì đó lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2621928
- Я хочу рассказать вам кое-что странное. Tôi muốn kể cho bạn nghe cái gì đó lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2621929
- Вы хотели рассказать мне о свободе? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7181767
- Я могу всё рассказать Марии. Tôi có thể nói với Mary mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3950766
- Мне надо кому-то рассказать. Tôi phải nói cho ai đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8436869
- Мне надо кое-кому рассказать. Tôi phải nói cho ai đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10344965
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рассказать nghĩa là gì?
рассказать (động từ) nghĩa là kể chuyện, kể lại, thuật lại.
рассказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассказа́ть (phiên âm Latinh rasskazátʹ, IPA [rəs(ː)kɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.