расска́з
Dấu sắc trên расска́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расска́з nghĩa là kể chuyện, kể lại, chuyện kể, câu chuyện.
Nghĩa của расска́з
Danh từ
- действие [sự] kể chuyện, kể lại, thuật lại, trần thuật.
- словесное сообшение Chuyện kể, câu chuyện, lời trần thuật.
- расска́з очеви́дцаsự kể lại (lời thuật lại, chuyện kể, câu chuyện, lời trần thuật) của người chứng kiến
- прерва́ть че́й-л. расска́зngắt lời ai đang kể chuyện, làm gián đoạn câu chuyện của ai
- лит.truyện ngắn, chuyện ngắn
- сбо́рник расска́зовtuyển tập truyện ngắn, tập chuyện ngắn
Biến cách của расска́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | расска́з | расска́зы |
| Sinh cách кого? чего? | расска́за | расска́зов |
| Tặng cách кому? чему? | расска́зу | расска́зам |
| Đối cách кого? что? | расска́з | расска́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | расска́зом | расска́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | расска́зе | расска́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với расска́з
Đồng nghĩa
Họ từ của расска́з
Câu ví dụ với расска́з
- Я вчера прочитал очень интересный рассказ. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366816
- Это был интересный рассказ. Đó là một câu chuyện thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13157614
- Его рассказ был чересчур нелепым, чтобы в него поверить. Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2459370
- Это неплохой рассказ. Đó không phải là một câu chuyện xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10005940
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рассказ nghĩa là gì?
рассказ (danh từ) nghĩa là kể chuyện, kể lại, chuyện kể, câu chuyện.
рассказ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расска́з (phiên âm Latinh rasskáz, IPA [rɐs(ː)ˈkas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.