расска́зывать
Dấu sắc trên расска́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расска́зывать nghĩa là kể chuyện, kể lại.
Nghĩa của расска́зывать
Động từ
- Kể chuyện, kể lại, thuật lại, trần thuật, kể. + đối cách
- расска́зывать ска́зкиkể chuyện cổ tích
- расска́зывать кому́-л. о случи́вшемсяkể lại (thuật lại, trần thuật) cho ai về chuyện đã xảy ra
- расска́зывать да́льшеkể tiếp
- расска́зывать занима́тельную исто́риюkể một chuyện thú vị
Cặp thể của расска́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расска́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расска́зываю |
| ты | расска́зываешь |
| он / она́ / оно́ | расска́зывает |
| мы | расска́зываем |
| вы | расска́зываете |
| они́ | расска́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рассказывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расска́зывал |
| Giống cái (она́) | расска́зывала |
| Giống trung (оно́) | расска́зывало |
| Số nhiều (они́) | расска́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расска́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расска́зывайте |
Họ từ của расска́зывать
Câu ví dụ với расска́зывать
- Том продолжает рассказывать всем, какой он богатый. Tom suốt ngày đi nói mọi người rằng anh ta giàu tới cỡ nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4706550
- Том рассказывал тебе о своем прошлом? Tom đã kể với cậu về quá khứ của anh ta chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5913451
- Ты мне это уже много раз рассказывал. Bạn đã nói với tôi chuyện này vài lần rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12640588
- Вы мне это уже много раз рассказывали. Bạn đã nói với tôi chuyện này vài lần rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12640589
- Мы стояли у костра и рассказывали анекдоты и страшные истории. Chúng tôi ngồi thành vòng quanh đống lửa kể cho nhau nghe truyện tếu và truyện ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9832136
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рассказывать nghĩa là gì?
рассказывать (động từ) nghĩa là kể chuyện, kể lại.
рассказывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расска́зывать (phiên âm Latinh rasskázyvatʹ, IPA [rɐs(ː)ˈkazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.