TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расска́зывать

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rasskázyvatʹ[rɐs(ː)ˈkazɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расска́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расска́зывать nghĩa là kể chuyện, kể lại.

Nghĩa của расска́зывать

Động từ

  1. Kể chuyện, kể lại, thuật lại, trần thuật, kể. + đối cách
    • расска́зывать ска́зкиkể chuyện cổ tích
    • расска́зывать кому́-л. о случи́вшемсяkể lại (thuật lại, trần thuật) cho ai về chuyện đã xảy ra
    • расска́зывать да́льшеkể tiếp
    • расска́зывать занима́тельную исто́риюkể một chuyện thú vị

Cặp thể của расска́зывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расска́зывать

NgôiHiện tại
ярасска́зываю
тырасска́зываешь
он / она́ / оно́расска́зывает
мырасска́зываем
вырасска́зываете
они́расска́зывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рассказывать.

Quá khứ

Giống đực (он)расска́зывал
Giống cái (она́)расска́зывала
Giống trung (оно́)расска́зывало
Số nhiều (они́)расска́зывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расска́зывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расска́зывайте

Họ từ của расска́зывать

Câu ví dụ với расска́зывать

  • Том продолжает рассказывать всем, какой он богатый. Tom suốt ngày đi nói mọi người rằng anh ta giàu tới cỡ nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4706550
  • Том рассказывал тебе о своем прошлом? Tom đã kể với cậu về quá khứ của anh ta chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5913451
  • Ты мне это уже много раз рассказывал. Bạn đã nói với tôi chuyện này vài lần rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12640588
  • Вы мне это уже много раз рассказывали. Bạn đã nói với tôi chuyện này vài lần rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12640589
  • Мы стояли у костра и рассказывали анекдоты и страшные истории. Chúng tôi ngồi thành vòng quanh đống lửa kể cho nhau nghe truyện tếu và truyện ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9832136

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

рассказывать nghĩa là gì?

рассказывать (động từ) nghĩa là kể chuyện, kể lại.

рассказывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расска́зывать (phiên âm Latinh rasskázyvatʹ, IPA [rɐs(ː)ˈkazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.