TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расска́зчик

giống đựcđộng vật
rasskázčik[rɐs(ː)ˈkaɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расска́зчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расска́зчик nghĩa là người kể chuyện.

Nghĩa của расска́зчик

Danh từ

  1. Người kể chuyện; (артист) diễn viên kể chuyện.

Biến cách của расска́зчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расска́зчикрасска́зчики
Sinh cách кого? чего?расска́зчикарасска́зчиков
Tặng cách кому? чему?расска́зчикурасска́зчикам
Đối cách кого? что?расска́зчикарасска́зчиков
Công cụ cách кем? чем?расска́зчикомрасска́зчиками
Giới cách о ком? о чём?расска́зчикерасска́зчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

рассказчик nghĩa là gì?

рассказчик (danh từ) nghĩa là người kể chuyện.

рассказчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расска́зчик (phiên âm Latinh rasskázčik, IPA [rɐs(ː)ˈkaɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.