TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расска́зчица

giống cáiđộng vật
rasskázčica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расска́зчица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расска́зчица nghĩa là người kể chuyện.

Nghĩa của расска́зчица

Danh từ

  1. Người kể chuyện; (артист) diễn viên kể chuyện.

Biến cách của расска́зчица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расска́зчицарасска́зчицы
Sinh cách кого? чего?расска́зчицырасска́зчиц
Tặng cách кому? чему?расска́зчицерасска́зчицам
Đối cách кого? что?расска́зчицурасска́зчиц
Công cụ cách кем? чем?расска́зчицейрасска́зчицами
Giới cách о ком? о чём?расска́зчицерасска́зчицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

рассказчица nghĩa là gì?

рассказчица (danh từ) nghĩa là người kể chuyện.

рассказчица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расска́зчица (phiên âm Latinh rasskázčica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.