TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассле́дователь

giống đựcđộng vật
rasslédovatelʹ[rɐs⁽ʲ⁾ːˈlʲedəvətʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассле́дователь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассле́дователь nghĩa là người điều tra.

Nghĩa của рассле́дователь

Danh từ

  1. Người điều tra.

Biến cách của рассле́дователь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рассле́довательрассле́дователи
Sinh cách кого? чего?рассле́дователярассле́дователей
Tặng cách кому? чему?рассле́дователюрассле́дователям
Đối cách кого? что?рассле́дователярассле́дователей
Công cụ cách кем? чем?рассле́дователемрассле́дователями
Giới cách о ком? о чём?рассле́дователерассле́дователях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

расследователь nghĩa là gì?

расследователь (danh từ) nghĩa là người điều tra.

расследователь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассле́дователь (phiên âm Latinh rasslédovatelʹ, IPA [rɐs⁽ʲ⁾ːˈlʲedəvətʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.