TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расслои́ть

thể hoàn thành
rassloítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расслои́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расслои́ть nghĩa là tách ra từng lớp, tách lớp.

Nghĩa của расслои́ть

Nghĩa lấy theo mục расслаивать.

Động từ

  1. Tách... ra từng lớp (từng phiến, từng tờ, từng tấm, từng tầng), tách lớp; (место) xếp... từng lớp; (kỹ thuật) phân lớp.

Chia động từ расслои́ть

NgôiTương lai
ярасслою́
тырасслои́шь
он / она́ / оно́расслои́т
мырасслои́м
вырасслои́те
они́расслоя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расслои́л
Giống cái (она́)расслои́ла
Giống trung (оно́)расслои́ло
Số nhiều (они́)расслои́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расслои́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расслои́те

Câu hỏi thường gặp

расслоить nghĩa là gì?

расслоить (động từ) nghĩa là tách ra từng lớp, tách lớp.

расслоить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расслои́ть (phiên âm Latinh rassloítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.