расслы́шать
Dấu sắc trên расслы́шать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расслы́шать nghĩa là nghe rõ, nghe ra.
Nghĩa của расслы́шать
Động từ
- Nghe rõ, nghe ra.
- я не расслы́шал, что он сказа́лtôi không nghe rõ anh ta nói gì
Chia động từ расслы́шать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расслы́шу |
| ты | расслы́шишь |
| он / она́ / оно́ | расслы́шит |
| мы | расслы́шим |
| вы | расслы́шите |
| они́ | расслы́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расслы́шал |
| Giống cái (она́) | расслы́шала |
| Giống trung (оно́) | расслы́шало |
| Số nhiều (они́) | расслы́шали |
Câu ví dụ với расслы́шать
- Я не расслышал вашу фамилию. Tôi không nghe được họ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #533123
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
расслышать nghĩa là gì?
расслышать (động từ) nghĩa là nghe rõ, nghe ra.
расслышать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расслы́шать (phiên âm Latinh rasslýšatʹ, IPA [rɐsːˈɫɨʂətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.