TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расслы́шать

thể hoàn thành
rasslýšatʹ[rɐsːˈɫɨʂətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расслы́шать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расслы́шать nghĩa là nghe rõ, nghe ra.

Nghĩa của расслы́шать

Động từ

  1. Nghe rõ, nghe ra.
    • я не расслы́шал, что он сказа́лtôi không nghe rõ anh ta nói gì

Chia động từ расслы́шать

NgôiTương lai
ярасслы́шу
тырасслы́шишь
он / она́ / оно́расслы́шит
мырасслы́шим
вырасслы́шите
они́расслы́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расслы́шал
Giống cái (она́)расслы́шала
Giống trung (оно́)расслы́шало
Số nhiều (они́)расслы́шали

Câu ví dụ với расслы́шать

  • Я не расслышал вашу фамилию. Tôi không nghe được họ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #533123

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

расслышать nghĩa là gì?

расслышать (động từ) nghĩa là nghe rõ, nghe ra.

расслышать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расслы́шать (phiên âm Latinh rasslýšatʹ, IPA [rɐsːˈɫɨʂətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.