TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассмеять

thể hoàn thành
rassmejatʹ giọng máy của trình duyệt

рассмеять nghĩa là bật cười, phì cười.

Nghĩa của рассмеять

Động từ

  1. Bật cười, phì cười, cười lên, cười xòa.

Câu hỏi thường gặp

рассмеять nghĩa là gì?

рассмеять (động từ) nghĩa là bật cười, phì cười.

рассмеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассмеять (phiên âm Latinh rassmejatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.