TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассори́ть

thể hoàn thành
rassorítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассори́ть nghĩa là gây xích mích, gây cãi cọ.

Nghĩa của рассори́ть

Động từ

  1. Gây xích mích, gây cãi cọ, gieo mối bất hòa, gieo sự hiềm khích.

Chia động từ рассори́ть

NgôiTương lai
ярассорю́
тырассори́шь
он / она́ / оно́рассори́т
мырассори́м
вырассори́те
они́рассоря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)рассори́л
Giống cái (она́)рассори́ла
Giống trung (оно́)рассори́ло
Số nhiều (они́)рассори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рассори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рассори́те

Câu hỏi thường gặp

рассорить nghĩa là gì?

рассорить (động từ) nghĩa là gây xích mích, gây cãi cọ.

рассорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассори́ть (phiên âm Latinh rassorítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.