TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассро́чивать

thể chưa hoàn thành
rassróčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассро́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассро́чивать nghĩa là chia thời hạn, phân kỳ hạn.

Nghĩa của рассро́чивать

Động từ

  1. Chia thời hạn, phân kỳ hạn, định thời hạn.
    • рассро́чить платёж до́лга кому́-л.định thời hạn (phân kỳ hạn) cho ai trả nợ dần

Cặp thể của рассро́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рассро́чивать

NgôiHiện tại
ярассро́чиваю
тырассро́чиваешь
он / она́ / оно́рассро́чивает
мырассро́чиваем
вырассро́чиваете
они́рассро́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рассрочивать.

Quá khứ

Giống đực (он)рассро́чивал
Giống cái (она́)рассро́чивала
Giống trung (оно́)рассро́чивало
Số nhiều (они́)рассро́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рассро́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рассро́чивайте

Câu hỏi thường gặp

рассрочивать nghĩa là gì?

рассрочивать (động từ) nghĩa là chia thời hạn, phân kỳ hạn.

рассрочивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассро́чивать (phiên âm Latinh rassróčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.