рассро́чивать
Dấu sắc trên рассро́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассро́чивать nghĩa là chia thời hạn, phân kỳ hạn.
Nghĩa của рассро́чивать
Động từ
- Chia thời hạn, phân kỳ hạn, định thời hạn.
- рассро́чить платёж до́лга кому́-л.định thời hạn (phân kỳ hạn) cho ai trả nợ dần
Cặp thể của рассро́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рассро́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | рассро́чиваю |
| ты | рассро́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | рассро́чивает |
| мы | рассро́чиваем |
| вы | рассро́чиваете |
| они́ | рассро́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рассрочивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рассро́чивал |
| Giống cái (она́) | рассро́чивала |
| Giống trung (оно́) | рассро́чивало |
| Số nhiều (они́) | рассро́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рассро́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рассро́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
рассрочивать nghĩa là gì?
рассрочивать (động từ) nghĩa là chia thời hạn, phân kỳ hạn.
рассрочивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассро́чивать (phiên âm Latinh rassróčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.